Vdoctor
Mạng lưới bài viết Y khoa Việt Nam
Quay lại
Hồi sức cấp cứu

Bệnh nhân Sốc phản vệ nhưng tiền sử "dị ứng Adrenalin" xử trí sao?

· Vdoctor Team

Cụm từ “dị ứng Adrenalin” cần được diễn giải rất thận trọng. Epinephrine là một catecholamine nội sinh, vì vậy phản ứng quá mẫn thực sự với chính phân tử epinephrine được xem là cực kỳ hiếm và rất khó chứng minh. Phần lớn trường hợp được người bệnh mô tả là “dị ứng Adrenalin” thực chất có thể là tác dụng dược lý của thuốc hoặc phản ứng với thành phần của chế phẩm, đặc biệt sulfite. Tuy nhiên, khi người bệnh đang phản vệ nặng hoặc sốc phản vệ, Adrenalin vẫn là thuốc điều trị đầu tay và không có chống chỉ định tuyệt đối.

1. Bệnh nhân có thực sự dị ứng với Adrenalin?

Sau tiêm Adrenalin, người bệnh có thể xuất hiện tim nhanh, hồi hộp, run tay, bồn chồn, lo âu, đau đầu, chóng mặt, tái da hoặc tăng huyết áp. Đây là những tác dụng dược lý có thể gặp của epinephrine và không đồng nghĩa với dị ứng thuốc.

Do đó, một dòng bệnh sử ghi “dị ứng Adrenalin” chưa đủ để kết luận. Bác sĩ cần khai thác lại phản ứng trước đó:

Một khả năng khác là người bệnh phản ứng với chất bảo quản hoặc tá dược của chế phẩm. Một số dung dịch epinephrine chứa sodium bisulfite hoặc sodium metabisulfite. Sulfite có thể gây bronchospasm hoặc phản ứng kiểu dị ứng ở người nhạy cảm, nhưng điều này không đồng nghĩa với dị ứng chính phân tử epinephrine.

Cách diễn đạt chính xác hơn không phải là “bệnh nhân dị ứng Adrenalin”, mà là “tiền sử phản ứng sau sử dụng một chế phẩm chứa Adrenalin, chưa xác định tác nhân”.

2. Đang sốc phản vệ có được bỏ Adrenalin không?

Không.

Đây là điểm quan trọng nhất về mặt thực hành.

Các hướng dẫn về phản vệ thống nhất rằng Adrenalin tiêm bắp là điều trị đầu tay và không có chống chỉ định tuyệt đối trong phản vệ. Một tiền sử “dị ứng Adrenalin” chưa được xác minh không phải lý do để trì hoãn thuốc khi bệnh nhân đang có suy đường thở, suy hô hấp, tụt huyết áp hoặc sốc.

Tại Việt Nam, Thông tư 51/2017/TT-BYT xác định Adrenalin là thuốc thiết yếu, quan trọng hàng đầu trong cấp cứu phản vệ và chỉ định tiêm bắp khi chẩn đoán phản vệ từ độ II trở lên.

Ngay cả khi người bệnh đã biết nhạy cảm với sulfite, nhãn thuốc epinephrine và các hướng dẫn về sulfite vẫn nhấn mạnh rằng sự hiện diện của sulfite trong chế phẩm không nên ngăn cản sử dụng epinephrine trong tình huống đe dọa tính mạng.

Lý do rất đơn giản: nguy cơ của phản vệ hoặc sốc phản vệ đang diễn ra là rõ ràng và tức thời, trong khi nguy cơ phản ứng với thành phần của chế phẩm là nhỏ hơn và không thể được đặt lên trên một can thiệp cứu mạng.

3. Nếu từng phản ứng với một chế phẩm Adrenalin thì xử trí thế nào?

Cần phân biệt hai thời điểm.

Trong cấp cứu

Nếu bệnh nhân đang phản vệ nặng hoặc sốc phản vệ, không chờ xét nghiệm dị ứng và không trì hoãn Adrenalin.

Nếu có sẵn một chế phẩm epinephrine khác không chứa thành phần từng được nghi ngờ gây phản ứng và việc thay đổi không làm chậm điều trị, có thể ưu tiên chế phẩm đó. Tuy nhiên, trong tình huống cấp cứu, ưu tiên vẫn là sử dụng Adrenalin ngay.

Sau khi ổn định

Người bệnh cần được đánh giá lại tiền sử và cân nhắc chuyển chuyên khoa Dị ứng – Miễn dịch để xác định:

Việc xác minh này đặc biệt quan trọng vì một nhãn “dị ứng Adrenalin” không chính xác có thể khiến bác sĩ chần chừ sử dụng thuốc trong một lần phản vệ tương lai.

4. Xử trí thực tế khi bệnh nhân đang sốc phản vệ

Tất nhiên, luôn là ngừng tiếp xúc với dị nguyên nếu còn đang sử dụng, gọi hỗ trợ và đánh giá ngay đường thở, hô hấp và tuần hoàn.

Adrenalin được tiêm bắp tại mặt trước ngoài, một phần ba giữa đùi. Liều cần tuân theo phác đồ đang áp dụng tại cơ sở. Theo Thông tư 51/2017/TT-BYT, người lớn sử dụng Adrenalin 1 mg/mL với liều 0,5–1 mg tiêm bắp, đánh giá lại huyết áp và tình trạng lâm sàng mỗi 3–5 phút để quyết định liều tiếp theo.

Song song cần:

Nếu phản vệ không đáp ứng đầy đủ sau các liều Adrenalin tiêm bắp và hồi sức dịch phù hợp, cần chuyển sang hồi sức nâng cao và cân nhắc truyền Adrenalin tĩnh mạch được chuẩn độ dưới monitor liên tục. Không nên tự ý bolus Adrenalin tĩnh mạch ở bệnh nhân còn tuần hoàn vì nguy cơ tăng huyết áp nặng, loạn nhịp và thiếu máu cơ tim.

5. Không có thuốc nào thay thế được Adrenalin trong phản vệ

Một sai lầm nguy hiểm là vì tiền sử “dị ứng Adrenalin” mà chuyển sang corticoid, kháng histamin hoặc thuốc giãn phế quản.

Kháng histamin chủ yếu cải thiện triệu chứng da. Corticoid có khởi phát tác dụng chậm. Thuốc giãn phế quản có thể hỗ trợ bronchospasm nhưng không điều trị sốc hoặc phù đường thở.

Không thuốc nào trong số này thay thế được tác dụng cứu mạng của Adrenalin trong phản vệ.

6. Kết luận

“Dị ứng Adrenalin” không nên được mặc nhiên xem là một chẩn đoán xác định. Khi gặp tiền sử này, cần nghĩ đến ba khả năng chính:

  1. Tác dụng dược lý của epinephrine bị hiểu nhầm là dị ứng.
  2. Phản ứng với sulfite hoặc thành phần khác của chế phẩm.
  3. Một phản ứng quá mẫn thực sự liên quan chế phẩm chứa epinephrine, tình huống rất hiếm và cần được đánh giá chuyên khoa.

Trong một bệnh nhân đang phản vệ nặng hoặc sốc phản vệ, Adrenalin vẫn là thuốc điều trị đầu tay và không có chống chỉ định tuyệt đối. Tiền sử “dị ứng Adrenalin” chưa được xác minh không phải lý do để trì hoãn điều trị và càng không phải lý do để thay Adrenalin bằng corticoid, kháng histamin hoặc thuốc vận mạch khác.

Sau khi qua giai đoạn cấp, cần xác minh lại chính xác phản ứng trước đó và cập nhật hồ sơ dị ứng. Một bệnh sử được ghi đúng hôm nay có thể tránh được sự trì hoãn Adrenalin trong một tình huống đe dọa tính mạng ở tương lai.

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Y tế. Thông tư 51/2017/TT-BYT hướng dẫn phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ.
  2. World Allergy Organization. World Allergy Organization Anaphylaxis Guidance 2020.
  3. Resuscitation Council UK. Guidance Anaphylaxis.
  4. Australasian Society of Clinical Immunology and Allergy. Sulfite Sensitivity.
  5. DailyMed. Epinephrine Injection prescribing information.
  6. Kohase H, Umino M. Allergic reaction to epinephrine preparation in 2% lidocaine.
Vdoctor.ICU